texas snowbell

texas snowbell

A Texas snowbell blooms with white flowers in the spring.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây chuông tuyết Texas: "texas snowbell" một loài cây bụi hoặc cây nhỏ thuộc họ Styrax, nguồn gốc từ miền tây nam Hoa Kỳ. Loài cây này được xem một loài bị đe dọa (threatened species) do môi trường sống bị thu hẹp.
dụ sử dụng
  • (Cây chuông tuyết Texas một loài thực vật hiếm chỉ được tìm thấymột vài khu vực của Texas.)
  • (Các nhà bảo tồn đang nỗ lực để bảo vệ cây chuông tuyết Texas khỏi nguy tuyệt chủng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be listed as a threatened species": được liệt kê loài bị đe dọa.
    • The texas snowbell is listed as a threatened species under the Endangered Species Act. (Cây chuông tuyết Texas được liệt kê loài bị đe dọa theo Đạo luật về các loài nguy cấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Snowbell (n): tên gọi chung cho các loài cây trong chi Styrax hoa hình chuông màu trắng.
    • Other snowbell species are found in Asia and North America. (Các loài chuông tuyết khác được tìm thấychâu Á Bắc Mỹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Styrax texanus: tên khoa học của cây chuông tuyết Texas.
  • Texas styrax: tên gọi khác của loài cây này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "texas snowbell".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "texas snowbell".

Từ chứa "texas snowbell"